đau chuyển dạ
Định nghĩa
- Cụm từ (danh từ):
- Cơn đau báo hiệu sắp sinh: "đau chuyển dạ" chỉ những cơn đau bụng xuất hiện ở phụ nữ mang thai trong giai đoạn cuối thai kỳ, báo hiệu quá trình sinh nở sắp bắt đầu. Đây là hiện tượng tử cung co thắt đều đặn để đẩy thai nhi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Chị ấy cảm thấy những cơn co thắt tử cung báo hiệu sắp sinh vào ban đêm.)
- (Bác sĩ giải thích rằng cơn đau báo hiệu sinh có thể kéo dài nhiều giờ.)
- (Khi xuất hiện cơn đau sắp sinh, người mẹ nên nhập viện ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đau chuyển dạ giả": những cơn đau không phải là dấu hiệu thực sự của chuyển dạ, thường là do tử cung co thắt không đều.
- Cô ấy tưởng là đau chuyển dạ thật, nhưng hóa ra là đau chuyển dạ giả. (Cô ấy lầm tưởng cơn đau là báo hiệu sinh thật, nhưng thực ra chỉ là co thắt giả.)
"giai đoạn đau chuyển dạ": khoảng thời gian từ khi bắt đầu cơn đau đến khi sinh.
- Giai đoạn đau chuyển dạ thường được chia làm ba giai đoạn. (Khoảng thời gian đau sắp sinh thường được phân thành ba giai đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
Chuyển dạ (danh từ): quá trình sinh nở, bao gồm các cơn co thắt tử cung và sự giãn nở cổ tử cung.
- Quá trình chuyển dạ có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày. (Quá trình sinh nở có thể kéo dài nhiều giờ hoặc nhiều ngày.)
Đau đẻ (cụm từ, thông tục): cơn đau trong khi sinh (tương tự "đau chuyển dạ" nhưng thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Chị ấy kêu đau đẻ suốt đêm. (Chị ấy than phiền về cơn đau sinh nở suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Cơn đau sinh: cơn đau báo hiệu hoặc xảy ra trong quá trình sinh nở.
- Cơn co thắt chuyển dạ: cơn co thắt tử cung trong giai đoạn sinh.
Thành ngữ liên quan
- Đau chuyển dạ sớm: cơn đau xuất hiện trước tuần thứ 37 của thai kỳ, có nguy cơ sinh non.
- Nếu có dấu hiệu đau chuyển dạ sớm, cần gặp bác sĩ ngay. (Nếu cơn đau sinh xuất hiện quá sớm, phải đến bác sĩ khẩn cấp.)